ex animo

/'eks'ænimou/
Học thuật
Thân thiện
ex animo

He spoke ex animo about his hopes for the future.

Định nghĩa
  1. Phó từ & Tính từ:
    • Thành thật, thành tâm: "ex animo" một cụm từ Latin được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả một điều đó được nói hoặc làm một cách chân thành, xuất phát từ tận đáy lòng, không giả dối.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He apologized ex animo for his mistake. (Anh ấy đã xin lỗi một cách thành thật lỗi lầm của mình.)
    • She spoke ex animo about her hopes for the future. ( ấy đã nói một cách chân thành về những hy vọng của mình cho tương lai.)
  • Tính từ (thường dùng như một bổ ngữ hoặc trong các cụm từ cố định):

    • His ex animo support was greatly appreciated. (Sự ủng hộ thành tâm của anh ấy đã được đánh giá rất cao.)
    • They offered their ex animo congratulations. (Họ đã gửi những lời chúc mừng chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản, bài phát biểu hoặc tác phẩm tính chất nghiêm túc, trang trọng để nhấn mạnh sự chân thành tuyệt đối.
    • The treaty was signed ex animo by both nations. (Hiệp ước đã được cả hai quốc gia ký kết một cách thành tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sincere (adj): chân thành, thành thật. (Từ tiếng Anh thông dụng có nghĩa tương đương).
  • Heartfelt (adj): chân thành, xuất phát từ trái tim.
  • Cordially (adv): một cách chân thành, nồng nhiệt (thường dùng trong thư từ trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Sincerely: một cách chân thành.
  • Genuinely: một cách thực sự, chân thật.
  • In good faith: với thiện ý, thành tâm.
Thành ngữ liên quan
  • From the bottom of one's heart: từ tận đáy lòng. (Cụm thành ngữ tiếng Anh có nghĩa rất gần với "ex animo").
    • I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
ex animo

He spoke ex animo about his hopes for the future.

phó từ & tính từ
  1. thành thật, thành tâm